abu dhabi

abu dhabi

Abu Dhabi is a modern city with gleaming skyscrapers along its waterfront.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Abu Dhabi: Tên thủ đô của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất (UAE), đồng thời một tiểu vương quốc (sheikhdom) nằmphía đông bán đảoRập.
dụ sử dụng
  • (Abu Dhabi thủ đô của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Abu Dhabi các khách sạn sang trọng các địa danh văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abu Dhabi" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc du lịch để chỉ một thành phố hoặc một tiểu vương quốc cụ thể.
    • The government of Abu Dhabi has invested heavily in renewable energy. (Chính phủ Abu Dhabi đã đầu mạnh vào năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Abu Dhabian (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Abu Dhabi.
    • The Abu Dhabian culture is a blend of tradition and modernity. (Văn hóa của người Abu Dhabi sự pha trộn giữa truyền thống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của UAE: cách gọi khác để chỉ Abu Dhabi.
  • Tiểu vương quốc Abu Dhabi: nhấn mạnh khía cạnh hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Abu Dhabi". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "visit Abu Dhabi", "live in Abu Dhabi", "travel to Abu Dhabi".
Thành ngữ liên quan
  • "Abu Dhabi of the East": cụm từ không chính thức dùng để chỉ một thành phố giàu có hiện đạichâu Á, dụ như Dubai, nhưng không phải thành ngữ phổ biến.